menu_book
見出し語検索結果 "trói buộc" (1件)
trói buộc
日本語
動縛る
Anh ấy cảm thấy bị trói buộc.
彼は縛られていると感じた。
swap_horiz
類語検索結果 "trói buộc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trói buộc" (1件)
Anh ấy cảm thấy bị trói buộc.
彼は縛られていると感じた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)